indian ink

/'indjən'iɳk/ Cách viết khác : (india_ink) /'indjə'iɳk/
Học thuật
Thân thiện
indian ink

An artist dips a brush into a bottle of indian ink.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mực nho: Một loại mực đen, đậm đặc, không thấm nước, truyền thống được làm từ muội than trộn với nước chất kết dính, thường được dùng trong việc viết, vẽ minh họa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artist used Indian ink to create bold, permanent lines in the drawing. (Họa sĩ đã dùng mực nho để tạo ra những đường nét đậm, vĩnh cửu trong bức vẽ.)
    • For calligraphy, some prefer the deep black of Indian ink. (Đối với thư pháp, một số người thích màu đen sâu của mực nho.)
    • This document from the 19th century was written with Indian ink. (Tài liệu từ thế kỷ 19 này được viết bằng mực nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indian ink wash": Kỹ thuật vẽ sử dụng mực nho pha loãng với nước để tạo ra các sắc độ xám khác nhau, tương tự như tranh thủy mặc.
    • The landscape was rendered beautifully using an Indian ink wash. (Phong cảnh được thể hiện tuyệt đẹp bằng kỹ thuật vẽ rửa mực nho.)
Biến thể từ gần giống
  • India ink: Cách viết khác của "Indian ink", cùng chỉ một loại mực.
  • Drawing ink: Mực vẽ (một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm mực nho các loại mực vẽ khác).
  • Sumi ink: Mực Tàu, mực thư pháp (một loại mực truyền thống của Đông Á, tương tự về công dụng tính chất với mực nho).
Từ đồng nghĩa
  • China ink: Mực Tàu (thường dùng trong ngữ cảnh tương tự).
  • Black ink: Mực đen (thuật ngữ chung, ít cụ thể hơn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "Indian ink".)

indian ink

An artist dips a brush into a bottle of indian ink.

danh từ
  1. mực nho